Ringgit Malaysia - MYR
Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
RM
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 59 phút trước
-
AAVE - Aave0.0028
-
ADA - Cardano1.01
-
AED - Dirham UAE0.93
-
AFN - Afghani Afghanistan15.75
-
ALL - Lek Albania20.72
-
AMD - Dram Armenia92.60
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.45
-
AOA - Kwanza Angola231.35
-
ARS - Peso Argentina354.24
-
AUD - Đô la Australia0.35
-
AWG - Florin Aruba0.45
-
AZN - Manat Azerbaijan0.43
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.42
-
BBD - Đô la Barbados0.51
-
BCH - Bitcoin Cash0.00071
-
BDT - Taka Bangladesh30.94
-
BGN - Lev Bulgaria0.42
-
BHD - Dinar Bahrain0.095
-
BIF - Franc Burundi749.41
-
BMD - Đô la Bermuda0.25
-
BNB - Binance Coin0.00038
-
BND - Đô la Brunei0.32
-
BOB - Boliviano Bolivia1.73
-
BRL - Real Braxin1.26
-
BSD - Đô la Bahamas0.25
-
BTC - Bitcoin0.0000033
-
BTN - Ngultrum Bhutan24.07
-
BWP - Pula Botswana3.40
-
BYN - Rúp Belarus0.69
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4939.63
-
BZD - Đô la Belize0.51
-
CAD - Đô la Canada0.35
-
CDF - Franc Congo568.31
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.20
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0058
-
CLP - Peso Chile226.20
-
CNY - Nhân dân tệ1.71
-
COP - Peso Colombia927.46
-
CRC - Colón Costa Rica113.94
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.25
-
CUP - Peso Cuba6.67
-
CVE - Escudo Cape Verde23.93
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.27
-
DJF - Franc Djibouti44.83
-
DKK - Krone Đan Mạch1.62
-
DOGE - Dogecoin2.43
-
DOP - Peso Dominica14.83
-
DOT - Polkadot0.19
-
DZD - Dinar Algeria33.64
-
EGP - Bảng Ai Cập13.38
-
EOS - EOS0.56
-
ERN - Nakfa Eritrea3.78
-
ETB - Birr Ethiopia40.58
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.22
-
FIL - Filecoin0.25
-
FJD - Đô la Fiji0.56
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.19
-
GBP - Bảng Anh0.19
-
GEL - Lari Georgia0.67
-
GGP - Guernsey Pound0.19
-
GHS - Cedi Ghana2.92
-
GIP - Bảng Gibraltar0.19
-
GMD - Dalasi Gambia18.27
-
GNF - Franc Guinea2206.64
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.91
-
GYD - Đô la Guyana52.66
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.97
-
HNL - Lempira Honduras6.69
-
HRK - Kuna Croatia1.63
-
HTG - Gourde Haiti32.97
-
HUF - Forint Hungary77.92
-
IDR - Rupiah Indonesia4460.44
-
ILS - Sheqel Israel mới0.73
-
IMP - Đảo Man0.19
-
INR - Rupee Ấn Độ24.11
-
IOTA - IOTA4.28
-
IQD - Dinar Iraq329.81
-
IRR - Rial Iran333526.21
-
ISK - Króna Iceland31.19
-
JEP - Jersey pound0.19
-
JMD - Đô la Jamaica39.74
-
JOD - Dinar Jordan0.18
-
JPY - Yên Nhật40.12
-
KES - Shilling Kenya32.67
-
KGS - Som Kyrgyzstan22.03
-
KHR - Riel Campuchia1009.00
-
KMF - Franc Comoros107.10
-
KPW - Won Triều Tiên226.81
-
KRW - Won Hàn Quốc383.16
-
KWD - Dinar Kuwait0.078
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.21
-
KZT - Tenge Kazakhstan118.89
-
LAK - Kip Lào5517.80
-
LBP - Bảng Li-băng22551.68
-
LINK - Chainlink0.026
-
LKR - Rupee Sri Lanka84.21
-
LRD - Đô la Liberia46.07
-
LSL - Ioti Lesotho4.15
-
LTC - Litecoin0.0047
-
LTL - Litas Lít-va0.74
-
LVL - Lats Latvia0.15
-
LYD - Dinar Libi1.60
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.32
-
MDL - Leu Moldova4.36
-
MGA - Ariary Malagasy1057.84
-
MKD - Denar Macedonia13.38
-
MMK - Kyat Myanma529.08
-
MNT - Tugrik Mông Cổ901.68
-
MOP - Pataca Ma Cao2.03
-
MUR - Rupee Mauritius11.94
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.88
-
MWK - Kwacha Malawi436.57
-
MXN - Peso Mexico4.36
-
MYR - Ringgit Malaysia1.00
-
MZN - Metical Mozambique16.10
-
NAD - Đô la Namibia4.15
-
NEO - Neo0.084
-
NGN - Naira Nigeria345.83
-
NIO - Córdoba Nicaragua9.26
-
NOK - Krone Na Uy2.33
-
NPR - Rupee Nepal38.52
-
NZD - Đô la New Zealand0.43
-
OMR - Rial Oman0.097
-
PAB - Balboa Panama0.25
-
PEN - Sol Peru0.86
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.09
-
PHP - Peso Philipin15.49
-
PKR - Rupee Pakistan70.09
-
PLN - Zloty Ba Lan0.92
-
PYG - Guarani Paraguay1534.34
-
QAR - Rial Qatar0.92
-
RON - Leu Romania1.14
-
RSD - Dinar Serbia25.48
-
RUB - Rúp Nga18.09
-
RWF - Franc Rwanda368.08
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.95
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.02
-
SCR - Rupee Seychelles3.45
-
SDG - Bảng Sudan151.34
-
SEK - Krona Thụy Điển2.36
-
SGD - Đô la Singapore0.32
-
SHP - Bảng St. Helena0.19
-
SLL - Leone Sierra Leone5284.78
-
SOL - Solana0.0029
-
SOS - Schilling Somali143.88
-
SRD - Đô la Suriname9.36
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5216.35
-
SVC - Colón El Salvador2.20
-
SYP - Bảng Syria27.85
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.15
-
THB - Bạt Thái Lan8.24
-
THETA - THETA1.26
-
TJS - Somoni Tajikistan2.33
-
TMT - Manat Turkmenistan0.88
-
TND - Dinar Tunisia0.74
-
TOP - Paʻanga Tonga0.61
-
TRX - TRON0.69
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ11.51
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.70
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.92
-
TZS - Shilling Tanzania658.41
-
UAH - Hryvnia Ukraina11.14
-
UGX - Shilling Uganda953.42
-
UNI - Uniswap0.070
-
USD - Đô la Mỹ0.25
-
UYU - Peso Uruguay10.07
-
UZS - Som Uzbekistan3020.70
-
VET - VeChain36.79
-
VND - Đồng Việt Nam6644.56
-
VUV - Vatu Vanuatu29.94
-
WST - Tala Samoa0.69
-
XAF - Franc CFA Trung Phi142.39
-
XAG - Bạc0.0033
-
XAU - Vàng0.000056
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.68
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.18
-
XLM - Stellar1.70
-
XOF - Franc CFA Tây Phi142.39
-
XPF - Franc CFP25.88
-
XRP - XRP0.19
-
XTZ - Tezon0.74
-
YER - Rial Yemen60.14
-
ZAR - Rand Nam Phi4.25
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2268.50
-
ZMW - Kwacha Zambia4.73
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)81.15
Ringgit Malaysia là tiền tệ của Malaysia
Thông tin thêm về MYR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Ringgit Malaysia (MYR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.