Lari Georgia - GEL
Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ლ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 55 phút trước
-
AAVE - Aave0.0044
-
ADA - Cardano1.50
-
AED - Dirham UAE1.38
-
AFN - Afghani Afghanistan23.49
-
ALL - Lek Albania30.90
-
AMD - Dram Armenia138.12
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.67
-
AOA - Kwanza Angola345.06
-
ARS - Peso Argentina528.34
-
AUD - Đô la Australia0.53
-
AWG - Florin Aruba0.68
-
AZN - Manat Azerbaijan0.64
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.63
-
BBD - Đô la Barbados0.76
-
BCH - Bitcoin Cash0.0011
-
BDT - Taka Bangladesh46.15
-
BGN - Lev Bulgaria0.63
-
BHD - Dinar Bahrain0.14
-
BIF - Franc Burundi1117.73
-
BMD - Đô la Bermuda0.38
-
BNB - Binance Coin0.00057
-
BND - Đô la Brunei0.48
-
BOB - Boliviano Bolivia2.59
-
BRL - Real Braxin1.89
-
BSD - Đô la Bahamas0.38
-
BTC - Bitcoin0.0000050
-
BTN - Ngultrum Bhutan35.91
-
BWP - Pula Botswana5.07
-
BYN - Rúp Belarus1.03
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7367.33
-
BZD - Đô la Belize0.76
-
CAD - Đô la Canada0.52
-
CDF - Franc Congo847.61
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.29
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0086
-
CLP - Peso Chile337.37
-
CNY - Nhân dân tệ2.55
-
COP - Peso Colombia1383.28
-
CRC - Colón Costa Rica169.94
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.38
-
CUP - Peso Cuba9.96
-
CVE - Escudo Cape Verde35.70
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.86
-
DJF - Franc Djibouti66.86
-
DKK - Krone Đan Mạch2.42
-
DOGE - Dogecoin3.60
-
DOP - Peso Dominica22.13
-
DOT - Polkadot0.28
-
DZD - Dinar Algeria50.18
-
EGP - Bảng Ai Cập19.95
-
EOS - EOS0.84
-
ERN - Nakfa Eritrea5.63
-
ETB - Birr Ethiopia60.53
-
ETH - Ethereum0.00018
-
EUR - Euro0.32
-
FIL - Filecoin0.40
-
FJD - Đô la Fiji0.83
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.28
-
GBP - Bảng Anh0.28
-
GEL - Lari Georgia1.00
-
GGP - Guernsey Pound0.28
-
GHS - Cedi Ghana4.35
-
GIP - Bảng Gibraltar0.28
-
GMD - Dalasi Gambia27.25
-
GNF - Franc Guinea3291.15
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.86
-
GYD - Đô la Guyana78.55
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.94
-
HNL - Lempira Honduras9.99
-
HRK - Kuna Croatia2.44
-
HTG - Gourde Haiti49.17
-
HUF - Forint Hungary116.21
-
IDR - Rupiah Indonesia6652.63
-
ILS - Sheqel Israel mới1.08
-
IMP - Đảo Man0.28
-
INR - Rupee Ấn Độ35.97
-
IOTA - IOTA6.48
-
IQD - Dinar Iraq491.90
-
IRR - Rial Iran497445.67
-
ISK - Króna Iceland46.51
-
JEP - Jersey pound0.28
-
JMD - Đô la Jamaica59.27
-
JOD - Dinar Jordan0.27
-
JPY - Yên Nhật59.84
-
KES - Shilling Kenya48.74
-
KGS - Som Kyrgyzstan32.87
-
KHR - Riel Campuchia1504.89
-
KMF - Franc Comoros159.75
-
KPW - Won Triều Tiên338.28
-
KRW - Won Hàn Quốc571.48
-
KWD - Dinar Kuwait0.12
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.31
-
KZT - Tenge Kazakhstan177.33
-
LAK - Kip Lào8229.66
-
LBP - Bảng Li-băng33635.25
-
LINK - Chainlink0.039
-
LKR - Rupee Sri Lanka125.60
-
LRD - Đô la Liberia68.71
-
LSL - Ioti Lesotho6.19
-
LTC - Litecoin0.0070
-
LTL - Litas Lít-va1.10
-
LVL - Lats Latvia0.23
-
LYD - Dinar Libi2.39
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.46
-
MDL - Leu Moldova6.51
-
MGA - Ariary Malagasy1577.74
-
MKD - Denar Macedonia19.95
-
MMK - Kyat Myanma789.12
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1344.84
-
MOP - Pataca Ma Cao3.03
-
MUR - Rupee Mauritius17.80
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.79
-
MWK - Kwacha Malawi651.14
-
MXN - Peso Mexico6.51
-
MYR - Ringgit Malaysia1.49
-
MZN - Metical Mozambique24.02
-
NAD - Đô la Namibia6.19
-
NEO - Neo0.13
-
NGN - Naira Nigeria515.80
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.81
-
NOK - Krone Na Uy3.48
-
NPR - Rupee Nepal57.46
-
NZD - Đô la New Zealand0.64
-
OMR - Rial Oman0.15
-
PAB - Balboa Panama0.38
-
PEN - Sol Peru1.28
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.63
-
PHP - Peso Philipin23.10
-
PKR - Rupee Pakistan104.54
-
PLN - Zloty Ba Lan1.37
-
PYG - Guarani Paraguay2288.42
-
QAR - Rial Qatar1.37
-
RON - Leu Romania1.70
-
RSD - Dinar Serbia38.01
-
RUB - Rúp Nga26.98
-
RWF - Franc Rwanda548.98
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.41
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.02
-
SCR - Rupee Seychelles5.15
-
SDG - Bảng Sudan225.72
-
SEK - Krona Thụy Điển3.52
-
SGD - Đô la Singapore0.48
-
SHP - Bảng St. Helena0.28
-
SLL - Leone Sierra Leone7882.11
-
SOL - Solana0.0043
-
SOS - Schilling Somali214.59
-
SRD - Đô la Suriname13.96
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7780.05
-
SVC - Colón El Salvador3.28
-
SYP - Bảng Syria41.54
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.19
-
THB - Bạt Thái Lan12.29
-
THETA - THETA1.87
-
TJS - Somoni Tajikistan3.48
-
TMT - Manat Turkmenistan1.31
-
TND - Dinar Tunisia1.09
-
TOP - Paʻanga Tonga0.91
-
TRX - TRON1.04
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ17.16
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.54
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.82
-
TZS - Shilling Tanzania982.00
-
UAH - Hryvnia Ukraina16.61
-
UGX - Shilling Uganda1422.01
-
UNI - Uniswap0.11
-
USD - Đô la Mỹ0.38
-
UYU - Peso Uruguay15.03
-
UZS - Som Uzbekistan4505.30
-
VET - VeChain53.94
-
VND - Đồng Việt Nam9910.19
-
VUV - Vatu Vanuatu44.66
-
WST - Tala Samoa1.02
-
XAF - Franc CFA Trung Phi212.38
-
XAG - Bạc0.0050
-
XAU - Vàng0.000083
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.01
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.26
-
XLM - Stellar2.53
-
XOF - Franc CFA Tây Phi212.38
-
XPF - Franc CFP38.61
-
XRP - XRP0.27
-
XTZ - Tezon1.09
-
YER - Rial Yemen89.70
-
ZAR - Rand Nam Phi6.34
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3383.41
-
ZMW - Kwacha Zambia7.06
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)121.03
Lari Georgia là tiền tệ của Georgia
Thông tin thêm về GEL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lari Georgia (GEL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.