Đô la Singapore - SGD
Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 55 phút trước
-
AAVE - Aave0.0092
-
ADA - Cardano3.13
-
AED - Dirham UAE2.86
-
AFN - Afghani Afghanistan48.81
-
ALL - Lek Albania64.21
-
AMD - Dram Armenia286.98
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.39
-
AOA - Kwanza Angola716.96
-
ARS - Peso Argentina1097.78
-
AUD - Đô la Australia1.09
-
AWG - Florin Aruba1.40
-
AZN - Manat Azerbaijan1.33
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.31
-
BBD - Đô la Barbados1.57
-
BCH - Bitcoin Cash0.0022
-
BDT - Taka Bangladesh95.89
-
BGN - Lev Bulgaria1.30
-
BHD - Dinar Bahrain0.29
-
BIF - Franc Burundi2322.39
-
BMD - Đô la Bermuda0.78
-
BNB - Binance Coin0.0012
-
BND - Đô la Brunei1.0
-
BOB - Boliviano Bolivia5.39
-
BRL - Real Braxin3.93
-
BSD - Đô la Bahamas0.78
-
BTC - Bitcoin0.000010
-
BTN - Ngultrum Bhutan74.62
-
BWP - Pula Botswana10.55
-
BYN - Rúp Belarus2.14
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)15307.66
-
BZD - Đô la Belize1.56
-
CAD - Đô la Canada1.07
-
CDF - Franc Congo1761.16
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.61
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.018
-
CLP - Peso Chile700.98
-
CNY - Nhân dân tệ5.30
-
COP - Peso Colombia2874.16
-
CRC - Colón Costa Rica353.11
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.78
-
CUP - Peso Cuba20.69
-
CVE - Escudo Cape Verde74.17
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc16.34
-
DJF - Franc Djibouti138.93
-
DKK - Krone Đan Mạch5.02
-
DOGE - Dogecoin7.49
-
DOP - Peso Dominica45.98
-
DOT - Polkadot0.59
-
DZD - Dinar Algeria104.27
-
EGP - Bảng Ai Cập41.46
-
EOS - EOS1.73
-
ERN - Nakfa Eritrea11.71
-
ETB - Birr Ethiopia125.78
-
ETH - Ethereum0.00037
-
EUR - Euro0.67
-
FIL - Filecoin0.82
-
FJD - Đô la Fiji1.72
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.58
-
GBP - Bảng Anh0.58
-
GEL - Lari Georgia2.07
-
GGP - Guernsey Pound0.58
-
GHS - Cedi Ghana9.05
-
GIP - Bảng Gibraltar0.58
-
GMD - Dalasi Gambia56.62
-
GNF - Franc Guinea6838.27
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.94
-
GYD - Đô la Guyana163.21
-
HKD - Đô la Hồng Kông6.11
-
HNL - Lempira Honduras20.75
-
HRK - Kuna Croatia5.07
-
HTG - Gourde Haiti102.17
-
HUF - Forint Hungary241.47
-
IDR - Rupiah Indonesia13822.66
-
ILS - Sheqel Israel mới2.25
-
IMP - Đảo Man0.58
-
INR - Rupee Ấn Độ74.74
-
IOTA - IOTA13.46
-
IQD - Dinar Iraq1022.07
-
IRR - Rial Iran1033580.02
-
ISK - Króna Iceland96.65
-
JEP - Jersey pound0.58
-
JMD - Đô la Jamaica123.16
-
JOD - Dinar Jordan0.55
-
JPY - Yên Nhật124.33
-
KES - Shilling Kenya101.27
-
KGS - Som Kyrgyzstan68.29
-
KHR - Riel Campuchia3126.83
-
KMF - Franc Comoros331.92
-
KPW - Won Triều Tiên702.87
-
KRW - Won Hàn Quốc1187.41
-
KWD - Dinar Kuwait0.24
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.65
-
KZT - Tenge Kazakhstan368.45
-
LAK - Kip Lào17099.39
-
LBP - Bảng Li-băng69886.47
-
LINK - Chainlink0.081
-
LKR - Rupee Sri Lanka260.97
-
LRD - Đô la Liberia142.77
-
LSL - Ioti Lesotho12.86
-
LTC - Litecoin0.014
-
LTL - Litas Lít-va2.30
-
LVL - Lats Latvia0.47
-
LYD - Dinar Libi4.97
-
MAD - Dirham Ma-rốc7.19
-
MDL - Leu Moldova13.53
-
MGA - Ariary Malagasy3278.20
-
MKD - Denar Macedonia41.46
-
MMK - Kyat Myanma1639.61
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2794.28
-
MOP - Pataca Ma Cao6.29
-
MUR - Rupee Mauritius37.00
-
MVR - Rufiyaa Maldives12.03
-
MWK - Kwacha Malawi1352.92
-
MXN - Peso Mexico13.53
-
MYR - Ringgit Malaysia3.09
-
MZN - Metical Mozambique49.90
-
NAD - Đô la Namibia12.86
-
NEO - Neo0.27
-
NGN - Naira Nigeria1071.73
-
NIO - Córdoba Nicaragua28.71
-
NOK - Krone Na Uy7.24
-
NPR - Rupee Nepal119.39
-
NZD - Đô la New Zealand1.33
-
OMR - Rial Oman0.30
-
PAB - Balboa Panama0.78
-
PEN - Sol Peru2.66
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.40
-
PHP - Peso Philipin48.01
-
PKR - Rupee Pakistan217.22
-
PLN - Zloty Ba Lan2.85
-
PYG - Guarani Paraguay4754.84
-
QAR - Rial Qatar2.85
-
RON - Leu Romania3.53
-
RSD - Dinar Serbia78.98
-
RUB - Rúp Nga56.06
-
RWF - Franc Rwanda1140.67
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.93
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon6.28
-
SCR - Rupee Seychelles10.72
-
SDG - Bảng Sudan468.99
-
SEK - Krona Thụy Điển7.31
-
SGD - Đô la Singapore1.00
-
SHP - Bảng St. Helena0.58
-
SLL - Leone Sierra Leone16377.25
-
SOL - Solana0.0090
-
SOS - Schilling Somali445.88
-
SRD - Đô la Suriname29.01
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)16165.19
-
SVC - Colón El Salvador6.82
-
SYP - Bảng Syria86.32
-
SZL - Lilangeni Swaziland12.86
-
THB - Bạt Thái Lan25.54
-
THETA - THETA3.90
-
TJS - Somoni Tajikistan7.24
-
TMT - Manat Turkmenistan2.73
-
TND - Dinar Tunisia2.28
-
TOP - Paʻanga Tonga1.88
-
TRX - TRON2.17
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ35.66
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago5.29
-
TWD - Đô la Đài Loan mới24.56
-
TZS - Shilling Tanzania2040.38
-
UAH - Hryvnia Ukraina34.53
-
UGX - Shilling Uganda2954.62
-
UNI - Uniswap0.22
-
USD - Đô la Mỹ0.78
-
UYU - Peso Uruguay31.23
-
UZS - Som Uzbekistan9361.00
-
VET - VeChain112.08
-
VND - Đồng Việt Nam20591.15
-
VUV - Vatu Vanuatu92.79
-
WST - Tala Samoa2.12
-
XAF - Franc CFA Trung Phi441.28
-
XAG - Bạc0.010
-
XAU - Vàng0.00017
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.11
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.55
-
XLM - Stellar5.25
-
XOF - Franc CFA Tây Phi441.28
-
XPF - Franc CFP80.22
-
XRP - XRP0.57
-
XTZ - Tezon2.28
-
YER - Rial Yemen186.38
-
ZAR - Rand Nam Phi13.17
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)7029.97
-
ZMW - Kwacha Zambia14.68
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)251.48
Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore
Thông tin thêm về SGD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Singapore (SGD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.