XRP - XRP
Chuyển đổi XRP (XRP) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 1 phút trước
-
AAVE - Aave0.016
-
ADA - Cardano5.52
-
AED - Dirham UAE4.98
-
AFN - Afghani Afghanistan84.84
-
ALL - Lek Albania111.60
-
AMD - Dram Armenia498.78
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.43
-
AOA - Kwanza Angola1246.09
-
ARS - Peso Argentina1907.96
-
AUD - Đô la Australia1.90
-
AWG - Florin Aruba2.44
-
AZN - Manat Azerbaijan2.31
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.28
-
BBD - Đô la Barbados2.73
-
BCH - Bitcoin Cash0.0038
-
BDT - Taka Bangladesh166.67
-
BGN - Lev Bulgaria2.26
-
BHD - Dinar Bahrain0.51
-
BIF - Franc Burundi4036.36
-
BMD - Đô la Bermuda1.35
-
BNB - Binance Coin0.0021
-
BND - Đô la Brunei1.73
-
BOB - Boliviano Bolivia9.37
-
BRL - Real Braxin6.83
-
BSD - Đô la Bahamas1.35
-
BTC - Bitcoin0.000018
-
BTN - Ngultrum Bhutan129.69
-
BWP - Pula Botswana18.34
-
BYN - Rúp Belarus3.72
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26605.04
-
BZD - Đô la Belize2.72
-
CAD - Đô la Canada1.87
-
CDF - Franc Congo3060.93
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.06
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.031
-
CLP - Peso Chile1218.33
-
CNY - Nhân dân tệ9.22
-
COP - Peso Colombia4995.35
-
CRC - Colón Costa Rica613.72
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.35
-
CUP - Peso Cuba35.97
-
CVE - Escudo Cape Verde128.92
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.41
-
DJF - Franc Djibouti241.47
-
DKK - Krone Đan Mạch8.74
-
DOGE - Dogecoin13.21
-
DOP - Peso Dominica79.92
-
DOT - Polkadot1.04
-
DZD - Dinar Algeria181.23
-
EGP - Bảng Ai Cập72.06
-
EOS - EOS3.01
-
ERN - Nakfa Eritrea20.36
-
ETB - Birr Ethiopia218.61
-
ETH - Ethereum0.00064
-
EUR - Euro1.16
-
FIL - Filecoin1.34
-
FJD - Đô la Fiji2.99
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.01
-
GBP - Bảng Anh1.00
-
GEL - Lari Georgia3.61
-
GGP - Guernsey Pound1.01
-
GHS - Cedi Ghana15.74
-
GIP - Bảng Gibraltar1.01
-
GMD - Dalasi Gambia98.41
-
GNF - Franc Guinea11885.06
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.34
-
GYD - Đô la Guyana283.66
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.63
-
HNL - Lempira Honduras36.07
-
HRK - Kuna Croatia8.81
-
HTG - Gourde Haiti177.58
-
HUF - Forint Hungary419.69
-
IDR - Rupiah Indonesia24024.07
-
ILS - Sheqel Israel mới3.92
-
IMP - Đảo Man1.01
-
INR - Rupee Ấn Độ129.90
-
IOTA - IOTA23.32
-
IQD - Dinar Iraq1776.38
-
IRR - Rial Iran1796383.16
-
ISK - Króna Iceland167.99
-
JEP - Jersey pound1.01
-
JMD - Đô la Jamaica214.07
-
JOD - Dinar Jordan0.96
-
JPY - Yên Nhật216.10
-
KES - Shilling Kenya176.01
-
KGS - Som Kyrgyzstan118.70
-
KHR - Riel Campuchia5434.51
-
KMF - Franc Comoros576.89
-
KPW - Won Triều Tiên1221.61
-
KRW - Won Hàn Quốc2063.75
-
KWD - Dinar Kuwait0.42
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan640.39
-
LAK - Kip Lào29719.10
-
LBP - Bảng Li-băng121464.12
-
LINK - Chainlink0.14
-
LKR - Rupee Sri Lanka453.58
-
LRD - Đô la Liberia248.15
-
LSL - Ioti Lesotho22.36
-
LTC - Litecoin0.025
-
LTL - Litas Lít-va4.00
-
LVL - Lats Latvia0.82
-
LYD - Dinar Libi8.64
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.51
-
MDL - Leu Moldova23.52
-
MGA - Ariary Malagasy5697.58
-
MKD - Denar Macedonia72.07
-
MMK - Kyat Myanma2849.68
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4856.52
-
MOP - Pataca Ma Cao10.94
-
MUR - Rupee Mauritius64.31
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.90
-
MWK - Kwacha Malawi2351.40
-
MXN - Peso Mexico23.52
-
MYR - Ringgit Malaysia5.38
-
MZN - Metical Mozambique86.74
-
NAD - Đô la Namibia22.36
-
NEO - Neo0.45
-
NGN - Naira Nigeria1862.69
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.90
-
NOK - Krone Na Uy12.58
-
NPR - Rupee Nepal207.50
-
NZD - Đô la New Zealand2.31
-
OMR - Rial Oman0.52
-
PAB - Balboa Panama1.35
-
PEN - Sol Peru4.62
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.91
-
PHP - Peso Philipin83.44
-
PKR - Rupee Pakistan377.54
-
PLN - Zloty Ba Lan4.95
-
PYG - Guarani Paraguay8264.01
-
QAR - Rial Qatar4.95
-
RON - Leu Romania6.14
-
RSD - Dinar Serbia137.27
-
RUB - Rúp Nga97.44
-
RWF - Franc Rwanda1982.52
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.09
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.92
-
SCR - Rupee Seychelles18.63
-
SDG - Bảng Sudan815.12
-
SEK - Krona Thụy Điển12.71
-
SGD - Đô la Singapore1.73
-
SHP - Bảng St. Helena1.01
-
SLL - Leone Sierra Leone28464.00
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali774.95
-
SRD - Đô la Suriname50.43
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)28095.43
-
SVC - Colón El Salvador11.86
-
SYP - Bảng Syria150.03
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.36
-
THB - Bạt Thái Lan44.39
-
THETA - THETA6.75
-
TJS - Somoni Tajikistan12.59
-
TMT - Manat Turkmenistan4.75
-
TND - Dinar Tunisia3.96
-
TOP - Paʻanga Tonga3.26
-
TRX - TRON3.72
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ61.99
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.20
-
TWD - Đô la Đài Loan mới42.69
-
TZS - Shilling Tanzania3546.22
-
UAH - Hryvnia Ukraina60.01
-
UGX - Shilling Uganda5135.19
-
UNI - Uniswap0.41
-
USD - Đô la Mỹ1.35
-
UYU - Peso Uruguay54.28
-
UZS - Som Uzbekistan16269.62
-
VET - VeChain200.05
-
VND - Đồng Việt Nam35787.85
-
VUV - Vatu Vanuatu161.28
-
WST - Tala Samoa3.69
-
XAF - Franc CFA Trung Phi766.95
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00030
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.66
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.95
-
XLM - Stellar9.17
-
XOF - Franc CFA Tây Phi766.95
-
XPF - Franc CFP139.44
-
XRP - XRP1.00
-
XTZ - Tezon3.97
-
YER - Rial Yemen323.94
-
ZAR - Rand Nam Phi22.89
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12218.23
-
ZMW - Kwacha Zambia25.52
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)437.08
Thông tin thêm về XRP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XRP (XRP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.