Rial Oman - OMR
Chuyển đổi Rial Oman (OMR) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ر.ع.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 4 phút trước
-
AAVE - Aave0.031
-
ADA - Cardano10.39
-
AED - Dirham UAE9.52
-
AFN - Afghani Afghanistan162.02
-
ALL - Lek Albania213.12
-
AMD - Dram Armenia952.55
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan4.64
-
AOA - Kwanza Angola2379.70
-
ARS - Peso Argentina3643.70
-
AUD - Đô la Australia3.63
-
AWG - Florin Aruba4.66
-
AZN - Manat Azerbaijan4.41
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.36
-
BBD - Đô la Barbados5.21
-
BCH - Bitcoin Cash0.0073
-
BDT - Taka Bangladesh318.29
-
BGN - Lev Bulgaria4.32
-
BHD - Dinar Bahrain0.98
-
BIF - Franc Burundi7708.37
-
BMD - Đô la Bermuda2.59
-
BNB - Binance Coin0.0039
-
BND - Đô la Brunei3.31
-
BOB - Boliviano Bolivia17.89
-
BRL - Real Braxin13.05
-
BSD - Đô la Bahamas2.58
-
BTC - Bitcoin0.000034
-
BTN - Ngultrum Bhutan247.67
-
BWP - Pula Botswana35.02
-
BYN - Rúp Belarus7.11
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)50808.52
-
BZD - Đô la Belize5.20
-
CAD - Đô la Canada3.58
-
CDF - Franc Congo5845.57
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.03
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.059
-
CLP - Peso Chile2326.69
-
CNY - Nhân dân tệ17.61
-
COP - Peso Colombia9539.79
-
CRC - Colón Costa Rica1172.04
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.59
-
CUP - Peso Cuba68.69
-
CVE - Escudo Cape Verde246.20
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc54.26
-
DJF - Franc Djibouti461.15
-
DKK - Krone Đan Mạch16.69
-
DOGE - Dogecoin24.86
-
DOP - Peso Dominica152.64
-
DOT - Polkadot1.95
-
DZD - Dinar Algeria346.11
-
EGP - Bảng Ai Cập137.63
-
EOS - EOS5.75
-
ERN - Nakfa Eritrea38.88
-
ETB - Birr Ethiopia417.49
-
ETH - Ethereum0.0012
-
EUR - Euro2.23
-
FIL - Filecoin2.72
-
FJD - Đô la Fiji5.71
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.92
-
GBP - Bảng Anh1.92
-
GEL - Lari Georgia6.89
-
GGP - Guernsey Pound1.92
-
GHS - Cedi Ghana30.06
-
GIP - Bảng Gibraltar1.92
-
GMD - Dalasi Gambia187.94
-
GNF - Franc Guinea22697.31
-
GTQ - Quetzal Guatemala19.74
-
GYD - Đô la Guyana541.72
-
HKD - Đô la Hồng Kông20.31
-
HNL - Lempira Honduras68.90
-
HRK - Kuna Croatia16.83
-
HTG - Gourde Haiti339.13
-
HUF - Forint Hungary801.50
-
IDR - Rupiah Indonesia45879.58
-
ILS - Sheqel Israel mới7.49
-
IMP - Đảo Man1.92
-
INR - Rupee Ấn Độ248.08
-
IOTA - IOTA44.69
-
IQD - Dinar Iraq3392.42
-
IRR - Rial Iran3430612.65
-
ISK - Króna Iceland320.82
-
JEP - Jersey pound1.92
-
JMD - Đô la Jamaica408.81
-
JOD - Dinar Jordan1.83
-
JPY - Yên Nhật412.70
-
KES - Shilling Kenya336.13
-
KGS - Som Kyrgyzstan226.69
-
KHR - Riel Campuchia10378.46
-
KMF - Franc Comoros1101.71
-
KPW - Won Triều Tiên2332.95
-
KRW - Won Hàn Quốc3941.21
-
KWD - Dinar Kuwait0.80
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.15
-
KZT - Tenge Kazakhstan1222.97
-
LAK - Kip Lào56755.56
-
LBP - Bảng Li-băng231964.06
-
LINK - Chainlink0.27
-
LKR - Rupee Sri Lanka866.22
-
LRD - Đô la Liberia473.90
-
LSL - Ioti Lesotho42.71
-
LTC - Litecoin0.048
-
LTL - Litas Lít-va7.65
-
LVL - Lats Latvia1.56
-
LYD - Dinar Libi16.50
-
MAD - Dirham Ma-rốc23.89
-
MDL - Leu Moldova44.91
-
MGA - Ariary Malagasy10880.86
-
MKD - Denar Macedonia137.63
-
MMK - Kyat Myanma5442.13
-
MNT - Tugrik Mông Cổ9274.66
-
MOP - Pataca Ma Cao20.90
-
MUR - Rupee Mauritius122.82
-
MVR - Rufiyaa Maldives39.93
-
MWK - Kwacha Malawi4490.56
-
MXN - Peso Mexico44.91
-
MYR - Ringgit Malaysia10.28
-
MZN - Metical Mozambique165.65
-
NAD - Đô la Namibia42.71
-
NEO - Neo0.88
-
NGN - Naira Nigeria3557.24
-
NIO - Córdoba Nicaragua95.29
-
NOK - Krone Na Uy24.03
-
NPR - Rupee Nepal396.28
-
NZD - Đô la New Zealand4.43
-
OMR - Rial Oman1.00
-
PAB - Balboa Panama2.58
-
PEN - Sol Peru8.82
-
PGK - Kina Papua New Guinea11.29
-
PHP - Peso Philipin159.35
-
PKR - Rupee Pakistan721.00
-
PLN - Zloty Ba Lan9.46
-
PYG - Guarani Paraguay15782.05
-
QAR - Rial Qatar9.46
-
RON - Leu Romania11.72
-
RSD - Dinar Serbia262.16
-
RUB - Rúp Nga186.10
-
RWF - Franc Rwanda3786.08
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út9.72
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon20.85
-
SCR - Rupee Seychelles35.58
-
SDG - Bảng Sudan1556.66
-
SEK - Krona Thụy Điển24.28
-
SGD - Đô la Singapore3.31
-
SHP - Bảng St. Helena1.93
-
SLL - Leone Sierra Leone54358.65
-
SOL - Solana0.030
-
SOS - Schilling Somali1479.95
-
SRD - Đô la Suriname96.31
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)53654.79
-
SVC - Colón El Salvador22.65
-
SYP - Bảng Syria286.53
-
SZL - Lilangeni Swaziland42.70
-
THB - Bạt Thái Lan84.77
-
THETA - THETA12.96
-
TJS - Somoni Tajikistan24.05
-
TMT - Manat Turkmenistan9.07
-
TND - Dinar Tunisia7.58
-
TOP - Paʻanga Tonga6.24
-
TRX - TRON7.21
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ118.39
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago17.57
-
TWD - Đô la Đài Loan mới81.53
-
TZS - Shilling Tanzania6772.35
-
UAH - Hryvnia Ukraina114.61
-
UGX - Shilling Uganda9806.84
-
UNI - Uniswap0.72
-
USD - Đô la Mỹ2.59
-
UYU - Peso Uruguay103.67
-
UZS - Som Uzbekistan31070.64
-
VET - VeChain372.02
-
VND - Đồng Việt Nam68345.24
-
VUV - Vatu Vanuatu308.01
-
WST - Tala Samoa7.06
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1464.67
-
XAG - Bạc0.034
-
XAU - Vàng0.00058
-
XCD - Đô la Đông Caribê7.00
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.82
-
XLM - Stellar17.45
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1464.67
-
XPF - Franc CFP266.29
-
XRP - XRP1.89
-
XTZ - Tezon7.58
-
YER - Rial Yemen618.64
-
ZAR - Rand Nam Phi43.72
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)23333.56
-
ZMW - Kwacha Zambia48.75
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)834.71
Rial Oman là tiền tệ của Oman
Thông tin thêm về OMR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rial Oman (OMR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.