ZMUV Logo

OMR đến TRY

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái OMR/TRY 118.39 đã cập nhật 36 phút trước

https://zmuv.com/vi/omr-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 OMR 0.010 OMR -0.18 TRY
1% 1 OMR 0.010 OMR -0.18 TRY
2% 1 OMR 0.010 OMR -0.18 TRY
3% 1 OMR 0.010 OMR -0.18 TRY
4% 1 OMR 0.010 OMR -0.18 TRY
5% 1 OMR 0.010 OMR -0.18 TRY

Chuyển đổi Rial Oman thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

OMR TRY
1 118.39
5 591.96
10 1183.92
20 2367.84
50 5919.62
100 11839.24
250 29598.10
500 59196.21
1000 118392.43

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rial Oman

TRY OMR
1 0.0084
5 0.042
10 0.084
20 0.17
50 0.42
100 0.84
250 2.11
500 4.22
1000 8.44

Thông tin thêm về OMR hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ