Manat Azerbaijan - AZN
Chuyển đổi Manat Azerbaijan (AZN) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₼
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 4 phút trước
-
AAVE - Aave0.0069
-
ADA - Cardano2.35
-
AED - Dirham UAE2.15
-
AFN - Afghani Afghanistan36.68
-
ALL - Lek Albania48.25
-
AMD - Dram Armenia215.64
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.05
-
AOA - Kwanza Angola538.74
-
ARS - Peso Argentina824.89
-
AUD - Đô la Australia0.82
-
AWG - Florin Aruba1.05
-
AZN - Manat Azerbaijan1.00
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.99
-
BBD - Đô la Barbados1.18
-
BCH - Bitcoin Cash0.0016
-
BDT - Taka Bangladesh72.05
-
BGN - Lev Bulgaria0.98
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1745.10
-
BMD - Đô la Bermuda0.59
-
BNB - Binance Coin0.00089
-
BND - Đô la Brunei0.75
-
BOB - Boliviano Bolivia4.05
-
BRL - Real Braxin2.95
-
BSD - Đô la Bahamas0.59
-
BTC - Bitcoin0.0000077
-
BTN - Ngultrum Bhutan56.07
-
BWP - Pula Botswana7.92
-
BYN - Rúp Belarus1.60
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11502.54
-
BZD - Đô la Belize1.17
-
CAD - Đô la Canada0.81
-
CDF - Franc Congo1323.38
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.46
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile526.74
-
CNY - Nhân dân tệ3.98
-
COP - Peso Colombia2159.71
-
CRC - Colón Costa Rica265.33
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.59
-
CUP - Peso Cuba15.55
-
CVE - Escudo Cape Verde55.73
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.28
-
DJF - Franc Djibouti104.40
-
DKK - Krone Đan Mạch3.77
-
DOGE - Dogecoin5.62
-
DOP - Peso Dominica34.55
-
DOT - Polkadot0.44
-
DZD - Dinar Algeria78.35
-
EGP - Bảng Ai Cập31.15
-
EOS - EOS1.30
-
ERN - Nakfa Eritrea8.80
-
ETB - Birr Ethiopia94.51
-
ETH - Ethereum0.00027
-
EUR - Euro0.51
-
FIL - Filecoin0.62
-
FJD - Đô la Fiji1.29
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.44
-
GBP - Bảng Anh0.44
-
GEL - Lari Georgia1.56
-
GGP - Guernsey Pound0.44
-
GHS - Cedi Ghana6.80
-
GIP - Bảng Gibraltar0.44
-
GMD - Dalasi Gambia42.54
-
GNF - Franc Guinea5138.44
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.47
-
GYD - Đô la Guyana122.64
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.59
-
HNL - Lempira Honduras15.59
-
HRK - Kuna Croatia3.81
-
HTG - Gourde Haiti76.77
-
HUF - Forint Hungary181.45
-
IDR - Rupiah Indonesia10386.68
-
ILS - Sheqel Israel mới1.69
-
IMP - Đảo Man0.44
-
INR - Rupee Ấn Độ56.16
-
IOTA - IOTA10.11
-
IQD - Dinar Iraq768.01
-
IRR - Rial Iran776656.86
-
ISK - Króna Iceland72.63
-
JEP - Jersey pound0.44
-
JMD - Đô la Jamaica92.55
-
JOD - Dinar Jordan0.42
-
JPY - Yên Nhật93.43
-
KES - Shilling Kenya76.09
-
KGS - Som Kyrgyzstan51.32
-
KHR - Riel Campuchia2349.58
-
KMF - Franc Comoros249.41
-
KPW - Won Triều Tiên528.15
-
KRW - Won Hàn Quốc892.25
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.49
-
KZT - Tenge Kazakhstan276.86
-
LAK - Kip Lào12848.89
-
LBP - Bảng Li-băng52514.37
-
LINK - Chainlink0.061
-
LKR - Rupee Sri Lanka196.10
-
LRD - Đô la Liberia107.28
-
LSL - Ioti Lesotho9.67
-
LTC - Litecoin0.011
-
LTL - Litas Lít-va1.73
-
LVL - Lats Latvia0.35
-
LYD - Dinar Libi3.73
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.40
-
MDL - Leu Moldova10.16
-
MGA - Ariary Malagasy2463.32
-
MKD - Denar Macedonia31.15
-
MMK - Kyat Myanma1232.04
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2099.69
-
MOP - Pataca Ma Cao4.73
-
MUR - Rupee Mauritius27.80
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.03
-
MWK - Kwacha Malawi1016.61
-
MXN - Peso Mexico10.16
-
MYR - Ringgit Malaysia2.32
-
MZN - Metical Mozambique37.50
-
NAD - Đô la Namibia9.67
-
NEO - Neo0.20
-
NGN - Naira Nigeria805.32
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.57
-
NOK - Krone Na Uy5.44
-
NPR - Rupee Nepal89.71
-
NZD - Đô la New Zealand1.00
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.59
-
PEN - Sol Peru1.99
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.55
-
PHP - Peso Philipin36.07
-
PKR - Rupee Pakistan163.22
-
PLN - Zloty Ba Lan2.14
-
PYG - Guarani Paraguay3572.90
-
QAR - Rial Qatar2.14
-
RON - Leu Romania2.65
-
RSD - Dinar Serbia59.35
-
RUB - Rúp Nga42.13
-
RWF - Franc Rwanda857.13
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.20
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.72
-
SCR - Rupee Seychelles8.05
-
SDG - Bảng Sudan352.41
-
SEK - Krona Thụy Điển5.49
-
SGD - Đô la Singapore0.75
-
SHP - Bảng St. Helena0.44
-
SLL - Leone Sierra Leone12306.26
-
SOL - Solana0.0068
-
SOS - Schilling Somali335.04
-
SRD - Đô la Suriname21.80
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12146.91
-
SVC - Colón El Salvador5.12
-
SYP - Bảng Syria64.86
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.66
-
THB - Bạt Thái Lan19.19
-
THETA - THETA2.93
-
TJS - Somoni Tajikistan5.44
-
TMT - Manat Turkmenistan2.05
-
TND - Dinar Tunisia1.71
-
TOP - Paʻanga Tonga1.41
-
TRX - TRON1.63
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26.80
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.97
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.45
-
TZS - Shilling Tanzania1533.19
-
UAH - Hryvnia Ukraina25.94
-
UGX - Shilling Uganda2220.17
-
UNI - Uniswap0.16
-
USD - Đô la Mỹ0.59
-
UYU - Peso Uruguay23.47
-
UZS - Som Uzbekistan7034.08
-
VET - VeChain84.22
-
VND - Đồng Việt Nam15472.69
-
VUV - Vatu Vanuatu69.73
-
WST - Tala Samoa1.59
-
XAF - Franc CFA Trung Phi331.58
-
XAG - Bạc0.0078
-
XAU - Vàng0.00013
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.58
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.41
-
XLM - Stellar3.95
-
XOF - Franc CFA Tây Phi331.58
-
XPF - Franc CFP60.28
-
XRP - XRP0.43
-
XTZ - Tezon1.71
-
YER - Rial Yemen140.05
-
ZAR - Rand Nam Phi9.90
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5282.48
-
ZMW - Kwacha Zambia11.03
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)188.97
Manat Azerbaijan là tiền tệ của Azerbaijan
Thông tin thêm về AZN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Manat Azerbaijan (AZN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.