Dinar Jordan - JOD
Chuyển đổi Dinar Jordan (JOD) với ZMUV - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ا
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 54 phút trước
-
AAVE - Aave0.017
-
ADA - Cardano5.65
-
AED - Dirham UAE5.17
-
AFN - Afghani Afghanistan88.15
-
ALL - Lek Albania115.95
-
AMD - Dram Armenia518.24
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.52
-
AOA - Kwanza Angola1294.70
-
ARS - Peso Argentina1982.40
-
AUD - Đô la Australia1.97
-
AWG - Florin Aruba2.53
-
AZN - Manat Azerbaijan2.40
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.37
-
BBD - Đô la Barbados2.83
-
BCH - Bitcoin Cash0.0040
-
BDT - Taka Bangladesh173.17
-
BGN - Lev Bulgaria2.35
-
BHD - Dinar Bahrain0.53
-
BIF - Franc Burundi4193.83
-
BMD - Đô la Bermuda1.41
-
BNB - Binance Coin0.0021
-
BND - Đô la Brunei1.80
-
BOB - Boliviano Bolivia9.73
-
BRL - Real Braxin7.10
-
BSD - Đô la Bahamas1.40
-
BTC - Bitcoin0.000019
-
BTN - Ngultrum Bhutan134.75
-
BWP - Pula Botswana19.05
-
BYN - Rúp Belarus3.86
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)27643.01
-
BZD - Đô la Belize2.83
-
CAD - Đô la Canada1.94
-
CDF - Franc Congo3180.35
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.10
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.032
-
CLP - Peso Chile1265.86
-
CNY - Nhân dân tệ9.58
-
COP - Peso Colombia5190.24
-
CRC - Colón Costa Rica637.66
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.41
-
CUP - Peso Cuba37.37
-
CVE - Escudo Cape Verde133.95
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.52
-
DJF - Franc Djibouti250.89
-
DKK - Krone Đan Mạch9.08
-
DOGE - Dogecoin13.52
-
DOP - Peso Dominica83.04
-
DOT - Polkadot1.06
-
DZD - Dinar Algeria188.30
-
EGP - Bảng Ai Cập74.88
-
EOS - EOS3.13
-
ERN - Nakfa Eritrea21.15
-
ETB - Birr Ethiopia227.14
-
ETH - Ethereum0.00066
-
EUR - Euro1.21
-
FIL - Filecoin1.48
-
FJD - Đô la Fiji3.11
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.04
-
GBP - Bảng Anh1.04
-
GEL - Lari Georgia3.75
-
GGP - Guernsey Pound1.04
-
GHS - Cedi Ghana16.35
-
GIP - Bảng Gibraltar1.04
-
GMD - Dalasi Gambia102.25
-
GNF - Franc Guinea12348.75
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.74
-
GYD - Đô la Guyana294.73
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.05
-
HNL - Lempira Honduras37.48
-
HRK - Kuna Croatia9.15
-
HTG - Gourde Haiti184.50
-
HUF - Forint Hungary436.06
-
IDR - Rupiah Indonesia24961.35
-
ILS - Sheqel Israel mới4.07
-
IMP - Đảo Man1.04
-
INR - Rupee Ấn Độ134.97
-
IOTA - IOTA24.31
-
IQD - Dinar Iraq1845.69
-
IRR - Rial Iran1866467.33
-
ISK - Króna Iceland174.54
-
JEP - Jersey pound1.04
-
JMD - Đô la Jamaica222.42
-
JOD - Dinar Jordan1.00
-
JPY - Yên Nhật224.53
-
KES - Shilling Kenya182.88
-
KGS - Som Kyrgyzstan123.33
-
KHR - Riel Campuchia5646.53
-
KMF - Franc Comoros599.40
-
KPW - Won Triều Tiên1269.27
-
KRW - Won Hàn Quốc2144.26
-
KWD - Dinar Kuwait0.44
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.17
-
KZT - Tenge Kazakhstan665.37
-
LAK - Kip Lào30878.56
-
LBP - Bảng Li-băng126202.92
-
LINK - Chainlink0.15
-
LKR - Rupee Sri Lanka471.28
-
LRD - Đô la Liberia257.83
-
LSL - Ioti Lesotho23.24
-
LTC - Litecoin0.026
-
LTL - Litas Lít-va4.16
-
LVL - Lats Latvia0.85
-
LYD - Dinar Libi8.97
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.99
-
MDL - Leu Moldova24.43
-
MGA - Ariary Malagasy5919.86
-
MKD - Denar Macedonia74.88
-
MMK - Kyat Myanma2960.86
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5045.99
-
MOP - Pataca Ma Cao11.37
-
MUR - Rupee Mauritius66.82
-
MVR - Rufiyaa Maldives21.72
-
MWK - Kwacha Malawi2443.14
-
MXN - Peso Mexico24.43
-
MYR - Ringgit Malaysia5.59
-
MZN - Metical Mozambique90.12
-
NAD - Đô la Namibia23.24
-
NEO - Neo0.48
-
NGN - Naira Nigeria1935.36
-
NIO - Córdoba Nicaragua51.84
-
NOK - Krone Na Uy13.07
-
NPR - Rupee Nepal215.60
-
NZD - Đô la New Zealand2.41
-
OMR - Rial Oman0.54
-
PAB - Balboa Panama1.40
-
PEN - Sol Peru4.80
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.14
-
PHP - Peso Philipin86.70
-
PKR - Rupee Pakistan392.27
-
PLN - Zloty Ba Lan5.15
-
PYG - Guarani Paraguay8586.42
-
QAR - Rial Qatar5.15
-
RON - Leu Romania6.38
-
RSD - Dinar Serbia142.63
-
RUB - Rúp Nga101.25
-
RWF - Franc Rwanda2059.86
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.29
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.34
-
SCR - Rupee Seychelles19.35
-
SDG - Bảng Sudan846.92
-
SEK - Krona Thụy Điển13.21
-
SGD - Đô la Singapore1.80
-
SHP - Bảng St. Helena1.05
-
SLL - Leone Sierra Leone29574.49
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali805.18
-
SRD - Đô la Suriname52.40
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29191.55
-
SVC - Colón El Salvador12.32
-
SYP - Bảng Syria155.89
-
SZL - Lilangeni Swaziland23.23
-
THB - Bạt Thái Lan46.12
-
THETA - THETA7.05
-
TJS - Somoni Tajikistan13.08
-
TMT - Manat Turkmenistan4.93
-
TND - Dinar Tunisia4.12
-
TOP - Paʻanga Tonga3.39
-
TRX - TRON3.92
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ64.41
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.56
-
TWD - Đô la Đài Loan mới44.36
-
TZS - Shilling Tanzania3684.58
-
UAH - Hryvnia Ukraina62.35
-
UGX - Shilling Uganda5335.53
-
UNI - Uniswap0.39
-
USD - Đô la Mỹ1.41
-
UYU - Peso Uruguay56.40
-
UZS - Som Uzbekistan16904.36
-
VET - VeChain202.40
-
VND - Đồng Việt Nam37184.07
-
VUV - Vatu Vanuatu167.57
-
WST - Tala Samoa3.84
-
XAF - Franc CFA Trung Phi796.87
-
XAG - Bạc0.019
-
XAU - Vàng0.00031
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.81
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.99
-
XLM - Stellar9.49
-
XOF - Franc CFA Tây Phi796.87
-
XPF - Franc CFP144.88
-
XRP - XRP1.03
-
XTZ - Tezon4.12
-
YER - Rial Yemen336.58
-
ZAR - Rand Nam Phi23.79
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12694.91
-
ZMW - Kwacha Zambia26.52
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)454.13
Dinar Jordan là tiền tệ của Jordan, Lãnh thổ Palestine
Thông tin thêm về JOD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Jordan (JOD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.