ZMUV Logo

XCD đến XTZ

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) sang Tezon (XTZ) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

XCD - Đô la Đông Caribê select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XTZ - Tezon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XCD/XTZ 1.08 đã cập nhật 54 phút trước

https://zmuv.com/vi/xcd-to-xtz
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Tezon (XTZ)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đông Caribê (XCD) sang Tezon (XTZ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XCD sang XTZ của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đông Caribê với Tezon

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XCD Phí chuyển nhượng XTZ
0% 1 XCD 0.010 XCD 0.99 XTZ
1% 1 XCD 0.010 XCD 0.99 XTZ
2% 1 XCD 0.010 XCD 0.99 XTZ
3% 1 XCD 0.010 XCD 0.99 XTZ
4% 1 XCD 0.010 XCD 0.99 XTZ
5% 1 XCD 0.010 XCD 0.99 XTZ

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Tezon

XCD XTZ
1 1.08
5 5.41
10 10.82
20 21.65
50 54.12
100 108.25
250 270.64
500 541.28
1000 1082.56

Chuyển đổi Tezon thành Đô la Đông Caribê

XTZ XCD
1 0.92
5 4.61
10 9.23
20 18.47
50 46.18
100 92.37
250 230.93
500 461.86
1000 923.73

Thông tin thêm về XCD hoặc XTZ

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XCD (Đô la Đông Caribê) hoặc XTZ (Tezon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ