ZMUV Logo

TZS đến BMD

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái TZS/BMD 0.00038277 đã cập nhật 2 phút trước

https://zmuv.com/vi/tzs-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BMD
1% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BMD
2% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BMD
3% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BMD
4% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BMD
5% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BMD

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đô la Bermuda

TZS BMD
1 0.00038
5 0.0019
10 0.0038
20 0.0077
50 0.019
100 0.038
250 0.096
500 0.19
1000 0.38

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Shilling Tanzania

BMD TZS
1 2612.51
5 13062.57
10 26125.15
20 52250.31
50 130625.78
100 261251.56
250 653128.90
500 1306257.80
1000 2612515.61

Thông tin thêm về TZS hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ