ZMUV Logo

TRY đến TZS

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái TRY/TZS 57.20 đã cập nhật 14 phút trước

https://zmuv.com/vi/try-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.43 TZS
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.43 TZS
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.43 TZS
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.43 TZS
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.43 TZS
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.43 TZS

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Shilling Tanzania

TRY TZS
1 57.20
5 286.01
10 572.02
20 1144.05
50 2860.12
100 5720.25
250 14300.64
500 28601.28
1000 57202.56

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

TZS TRY
1 0.017
5 0.087
10 0.17
20 0.35
50 0.87
100 1.74
250 4.37
500 8.74
1000 17.48

Thông tin thêm về TRY hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ