ZMUV Logo

RWF đến JPY

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

RWF - Franc Rwanda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái RWF/JPY 0.10901 đã cập nhật 55 phút trước

https://zmuv.com/vi/rwf-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RWF Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 JPY
1% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 JPY
2% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 JPY
3% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 JPY
4% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 JPY
5% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 JPY

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Yên Nhật

RWF JPY
1 0.11
5 0.55
10 1.09
20 2.18
50 5.45
100 10.90
250 27.25
500 54.50
1000 109.00

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc Rwanda

JPY RWF
1 9.17
5 45.86
10 91.73
20 183.47
50 458.69
100 917.38
250 2293.47
500 4586.94
1000 9173.88

Thông tin thêm về RWF hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ