ZMUV Logo

RUB đến UAH

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RUB/UAH 0.61589 đã cập nhật 28 phút trước

https://zmuv.com/vi/rub-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 UAH

Chuyển đổi Rúp Nga thành Hryvnia Ukraina

RUB UAH
1 0.62
5 3.07
10 6.15
20 12.31
50 30.79
100 61.58
250 153.97
500 307.94
1000 615.88

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Rúp Nga

UAH RUB
1 1.62
5 8.11
10 16.23
20 32.47
50 81.18
100 162.36
250 405.91
500 811.83
1000 1623.67

Thông tin thêm về RUB hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ