ZMUV Logo

RUB đến TRY

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RUB/TRY 0.63617 đã cập nhật 19 phút trước

https://zmuv.com/vi/rub-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 TRY
1% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 TRY
2% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 TRY
3% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 TRY
4% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 TRY
5% 1 RUB 0.010 RUB 0.99 TRY

Chuyển đổi Rúp Nga thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

RUB TRY
1 0.64
5 3.18
10 6.36
20 12.72
50 31.80
100 63.61
250 159.04
500 318.08
1000 636.17

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rúp Nga

TRY RUB
1 1.57
5 7.85
10 15.71
20 31.43
50 78.59
100 157.18
250 392.97
500 785.94
1000 1571.89

Thông tin thêm về RUB hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ