ZMUV Logo

PHP đến LKR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái PHP/LKR 5.43 đã cập nhật 13 phút trước

https://zmuv.com/vi/php-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.95 LKR
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.95 LKR
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.95 LKR
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.95 LKR
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.95 LKR
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.95 LKR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rupee Sri Lanka

PHP LKR
1 5.43
5 27.17
10 54.35
20 108.71
50 271.78
100 543.57
250 1358.93
500 2717.87
1000 5435.74

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Peso Philipin

LKR PHP
1 0.18
5 0.92
10 1.83
20 3.67
50 9.19
100 18.39
250 45.99
500 91.98
1000 183.96

Thông tin thêm về PHP hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ