ZMUV Logo

PHP đến ISK

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái PHP/ISK 2.01 đã cập nhật 7 phút trước

https://zmuv.com/vi/php-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 ISK
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 ISK
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 ISK
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 ISK
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 ISK
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.98 ISK

Chuyển đổi Peso Philipin thành Króna Iceland

PHP ISK
1 2.01
5 10.06
10 20.13
20 40.26
50 100.66
100 201.32
250 503.30
500 1006.60
1000 2013.21

Chuyển đổi Króna Iceland thành Peso Philipin

ISK PHP
1 0.50
5 2.48
10 4.96
20 9.93
50 24.83
100 49.67
250 124.17
500 248.35
1000 496.71

Thông tin thêm về PHP hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ