ZMUV Logo

PHP đến IQD

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái PHP/IQD 21.28 đã cập nhật 13 phút trước

https://zmuv.com/vi/php-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ PHP Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 PHP 0.010 PHP 0.79 IQD
1% 1 PHP 0.010 PHP 0.79 IQD
2% 1 PHP 0.010 PHP 0.79 IQD
3% 1 PHP 0.010 PHP 0.79 IQD
4% 1 PHP 0.010 PHP 0.79 IQD
5% 1 PHP 0.010 PHP 0.79 IQD

Chuyển đổi Peso Philipin thành Dinar Iraq

PHP IQD
1 21.28
5 106.44
10 212.88
20 425.76
50 1064.40
100 2128.81
250 5322.04
500 10644.08
1000 21288.16

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Peso Philipin

IQD PHP
1 0.047
5 0.23
10 0.47
20 0.94
50 2.34
100 4.69
250 11.74
500 23.48
1000 46.97

Thông tin thêm về PHP hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ