ZMUV Logo

NOK đến BMD

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái NOK/BMD 0.10785 đã cập nhật 46 phút trước

https://zmuv.com/vi/nok-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NOK Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 NOK 0.010 NOK 1.0 BMD
1% 1 NOK 0.010 NOK 1.0 BMD
2% 1 NOK 0.010 NOK 1.0 BMD
3% 1 NOK 0.010 NOK 1.0 BMD
4% 1 NOK 0.010 NOK 1.0 BMD
5% 1 NOK 0.010 NOK 1.0 BMD

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Đô la Bermuda

NOK BMD
1 0.11
5 0.54
10 1.07
20 2.15
50 5.39
100 10.78
250 26.96
500 53.92
1000 107.85

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Krone Na Uy

BMD NOK
1 9.27
5 46.36
10 92.72
20 185.44
50 463.60
100 927.21
250 2318.02
500 4636.05
1000 9272.10

Thông tin thêm về NOK hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ