ZMUV Logo

MNT đến PHP

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái MNT/PHP 0.017182 đã cập nhật 2 phút trước

https://zmuv.com/vi/mnt-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MNT sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MNT Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 PHP
1% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 PHP
2% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 PHP
3% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 PHP
4% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 PHP
5% 1 MNT 0.010 MNT 1.0 PHP

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Peso Philipin

MNT PHP
1 0.017
5 0.086
10 0.17
20 0.34
50 0.86
100 1.71
250 4.29
500 8.59
1000 17.18

Chuyển đổi Peso Philipin thành Tugrik Mông Cổ

PHP MNT
1 58.20
5 291.00
10 582.00
20 1164.00
50 2910.02
100 5820.04
250 14550.10
500 29100.20
1000 58200.41

Thông tin thêm về MNT hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ