ZMUV Logo

LKR đến COP

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
COP - Peso Colombia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LKR/COP 11.01 đã cập nhật 56 phút trước

https://zmuv.com/vi/lkr-to-cop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Peso Colombia là tiền tệ của Colombia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng COP
0% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 COP
1% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 COP
2% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 COP
3% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 COP
4% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 COP
5% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 COP

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Peso Colombia

LKR COP
1 11.01
5 55.06
10 110.13
20 220.26
50 550.65
100 1101.30
250 2753.26
500 5506.52
1000 11013.04

Chuyển đổi Peso Colombia thành Rupee Sri Lanka

COP LKR
1 0.091
5 0.45
10 0.91
20 1.81
50 4.54
100 9.08
250 22.70
500 45.40
1000 90.80

Thông tin thêm về LKR hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ