ZMUV Logo

LBP đến ISK

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái LBP/ISK 0.0013831 đã cập nhật 33 phút trước

https://zmuv.com/vi/lbp-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ISK
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ISK
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ISK
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ISK
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ISK
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 ISK

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Króna Iceland

LBP ISK
1 0.0014
5 0.0069
10 0.014
20 0.028
50 0.069
100 0.14
250 0.35
500 0.69
1000 1.38

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bảng Li-băng

ISK LBP
1 723.03
5 3615.16
10 7230.33
20 14460.67
50 36151.68
100 72303.36
250 180758.41
500 361516.82
1000 723033.64

Thông tin thêm về LBP hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ