ZMUV Logo

LBP đến DZD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج

Tỷ giá hối đoái LBP/DZD 0.0014921 đã cập nhật 53 phút trước

https://zmuv.com/vi/lbp-to-dzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng DZD
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 DZD
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 DZD
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 DZD
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 DZD
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 DZD
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 DZD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dinar Algeria

LBP DZD
1 0.0015
5 0.0075
10 0.015
20 0.030
50 0.075
100 0.15
250 0.37
500 0.75
1000 1.49

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Bảng Li-băng

DZD LBP
1 670.19
5 3350.98
10 6701.96
20 13403.93
50 33509.84
100 67019.68
250 167549.20
500 335098.41
1000 670196.82

Thông tin thêm về LBP hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ