ZMUV Logo

JPY đến VUV

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
VUV - Vatu Vanuatu select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Vt

Tỷ giá hối đoái JPY/VUV 0.74633 đã cập nhật 54 phút trước

https://zmuv.com/vi/jpy-to-vuv
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Vatu Vanuatu là tiền tệ của Vanuatu

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng VUV
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 VUV
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 VUV
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 VUV
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 VUV
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 VUV
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 VUV

Chuyển đổi Yên Nhật thành Vatu Vanuatu

JPY VUV
1 0.75
5 3.73
10 7.46
20 14.92
50 37.31
100 74.63
250 186.58
500 373.16
1000 746.32

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Yên Nhật

VUV JPY
1 1.33
5 6.69
10 13.39
20 26.79
50 66.99
100 133.98
250 334.97
500 669.94
1000 1339.89

Thông tin thêm về JPY hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ