ZMUV Logo

JPY đến PLN

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/PLN 0.022946 đã cập nhật 51 phút trước

https://zmuv.com/vi/jpy-to-pln
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng PLN
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PLN
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PLN
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PLN
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PLN
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PLN
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PLN

Chuyển đổi Yên Nhật thành Zloty Ba Lan

JPY PLN
1 0.023
5 0.11
10 0.23
20 0.46
50 1.14
100 2.29
250 5.73
500 11.47
1000 22.94

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Yên Nhật

PLN JPY
1 43.58
5 217.90
10 435.81
20 871.62
50 2179.07
100 4358.14
250 10895.35
500 21790.70
1000 43581.40

Thông tin thêm về JPY hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ