ZMUV Logo

JPY đến PHP

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/PHP 0.38613 đã cập nhật 60 phút trước

https://zmuv.com/vi/jpy-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PHP
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PHP
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PHP
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PHP
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PHP
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PHP

Chuyển đổi Yên Nhật thành Peso Philipin

JPY PHP
1 0.39
5 1.93
10 3.86
20 7.72
50 19.30
100 38.61
250 96.53
500 193.06
1000 386.13

Chuyển đổi Peso Philipin thành Yên Nhật

PHP JPY
1 2.58
5 12.94
10 25.89
20 51.79
50 129.48
100 258.97
250 647.44
500 1294.89
1000 2589.79

Thông tin thêm về JPY hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ