ZMUV Logo

JPY đến BMD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/BMD 0.0062812 đã cập nhật 10 phút trước

https://zmuv.com/vi/jpy-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BMD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Bermuda

JPY BMD
1 0.0063
5 0.031
10 0.063
20 0.13
50 0.31
100 0.63
250 1.57
500 3.14
1000 6.28

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Yên Nhật

BMD JPY
1 159.20
5 796.02
10 1592.05
20 3184.10
50 7960.25
100 15920.50
250 39801.26
500 79602.52
1000 159205.04

Thông tin thêm về JPY hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ