ZMUV Logo

ISK đến ERN

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
ERN - Nakfa Eritrea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nfk

Tỷ giá hối đoái ISK/ERN 0.12120 đã cập nhật 28 phút trước

https://zmuv.com/vi/isk-to-ern
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Nakfa Eritrea là tiền tệ của Eritrea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng ERN
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ERN
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ERN
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ERN
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ERN
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ERN
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 ERN

Chuyển đổi Króna Iceland thành Nakfa Eritrea

ISK ERN
1 0.12
5 0.61
10 1.21
20 2.42
50 6.06
100 12.12
250 30.30
500 60.60
1000 121.20

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Króna Iceland

ERN ISK
1 8.25
5 41.25
10 82.50
20 165.01
50 412.53
100 825.06
250 2062.67
500 4125.34
1000 8250.69

Thông tin thêm về ISK hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ