ZMUV Logo

GNF đến PHP

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái GNF/PHP 0.0070210 đã cập nhật 59 phút trước

https://zmuv.com/vi/gnf-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 PHP
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 PHP
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 PHP
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 PHP
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 PHP
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 PHP

Chuyển đổi Franc Guinea thành Peso Philipin

GNF PHP
1 0.0070
5 0.035
10 0.070
20 0.14
50 0.35
100 0.70
250 1.75
500 3.51
1000 7.02

Chuyển đổi Peso Philipin thành Franc Guinea

PHP GNF
1 142.43
5 712.15
10 1424.30
20 2848.60
50 7121.51
100 14243.02
250 35607.55
500 71215.10
1000 142430.21

Thông tin thêm về GNF hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ