ZMUV Logo

GNF đến JPY

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái GNF/JPY 0.018183 đã cập nhật 1 phút trước

https://zmuv.com/vi/gnf-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Guinea (GNF) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Guinea (GNF) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GNF sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Guinea với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ GNF Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 JPY
1% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 JPY
2% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 JPY
3% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 JPY
4% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 JPY
5% 1 GNF 0.010 GNF 1.0 JPY

Chuyển đổi Franc Guinea thành Yên Nhật

GNF JPY
1 0.018
5 0.091
10 0.18
20 0.36
50 0.91
100 1.81
250 4.54
500 9.09
1000 18.18

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc Guinea

JPY GNF
1 54.99
5 274.98
10 549.96
20 1099.93
50 2749.83
100 5499.67
250 13749.18
500 27498.37
1000 54996.75

Thông tin thêm về GNF hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GNF (Franc Guinea) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ