ZMUV Logo

DZD đến PHP

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ZMUV

DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái DZD/PHP 0.46042 đã cập nhật 12 phút trước

https://zmuv.com/vi/dzd-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ DZD Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 PHP
1% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 PHP
2% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 PHP
3% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 PHP
4% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 PHP
5% 1 DZD 0.010 DZD 1.0 PHP

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Peso Philipin

DZD PHP
1 0.46
5 2.30
10 4.60
20 9.20
50 23.02
100 46.04
250 115.10
500 230.20
1000 460.41

Chuyển đổi Peso Philipin thành Dinar Algeria

PHP DZD
1 2.17
5 10.85
10 21.71
20 43.43
50 108.59
100 217.19
250 542.98
500 1085.96
1000 2171.93

Thông tin thêm về DZD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ